curcuma domestica

Học thuật
Thân thiện
curcuma domestica

The chef adds curcuma domestica to the simmering curry.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây nghệ: Một loài thực vật nhiệt đới được trồng phổ biến, hoa màu vàng một thân rễ (củ) lớn, mùi thơm, màu vàng sẫm. Đây nguồn của một loại gia vị một loại thuốc nhuộm màu vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Curcuma domestica is an important spice in Asian cuisine. (Cây nghệ một loại gia vị quan trọng trong ẩm thực châu Á.)
    • The deep yellow rhizome of Curcuma domestica is used both for cooking and traditional medicine. (Thân rễ vàng sẫm của cây nghệ được dùng cho cả nấu ăn y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại khoa học: "Curcuma domestica" tên khoa học (danh pháp hai phần) để chỉ loài cây nghệ phổ biến, phân biệt với các loài khác trong chi .
    • The active compound in Curcuma domestica is called curcumin. (Hợp chất hoạt tính trong cây nghệ được gọi là curcumin.)
Biến thể từ gần giống
  • Turmeric: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho cây bột gia vị làm từ .
    • Turmeric powder is made from dried Curcuma domestica rhizomes. (Bột nghệ được làm từ thân rễ cây nghệ khô.)
  • Curcuma longa: Một tên khoa học đồng nghĩa khác cho cùng một loài cây.
Từ đồng nghĩa
  • Turmeric plant: Cây nghệ (cách gọi thông thường).
  • Indian saffron: Nghệ Ấn Độ (do màu sắc công dụng tạo màu tương tự saffron).
curcuma domestica

The chef adds curcuma domestica to the simmering curry.

Noun
  1. (thực vật học) cây nghệ